brown onion sauce

brown onion sauce

The chef stirs brown onion sauce in a saucepan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt hành tây nâu: "brown onion sauce" một loại nước sốt màu nâu được làm từ hành tây băm nhỏ xào vàng, kết hợp với rau mùi tây, giấm hoặc rượu vang trắng khô. Đây một loại sốt đậm đà, thường dùng để ăn kèm với thịt nướng, thịt quay hoặc các món ăn mặn.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước sốt hành tây nâu đậm đà để ăn kèm với thịt quay.)
  • (Tôi thích rưới nước sốt hành tây nâu lên miếng bít tết của mình để tăng thêm hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make brown onion sauce": làm nước sốt hành tây nâu.

    • She learned how to make brown onion sauce from her grandmother's recipe. ( ấy đã học cách làm nước sốt hành tây nâu từ công thức của mình.)
  • "to serve with brown onion sauce": dùng kèm với nước sốt hành tây nâu.

    • The pork chops are served with a tangy brown onion sauce. (Những miếng thịt heo cốt lết được dùng kèm với nước sốt hành tây nâu chua nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Onion sauce (n): nước sốt hành tây (nói chung, không nhất thiết phải màu nâu).
    • Onion sauce can be white or brown depending on the preparation. (Nước sốt hành tây có thể màu trắng hoặc nâu tùy vào cách chế biến.)
  • Brown sauce (n): nước sốt nâu (một loại sốt nền, thường thịt hoặc rau củ).
    • Brown sauce is a classic base for many gravies. (Nước sốt nâu một nền tảng cổ điển cho nhiều loại nước thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauce with caramelized onions: sốt với hành tây caramen hóa.
  • Savory onion gravy: nước thịt hành tây mặn (thường đặc hơn thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan